Cách trị mụn viêm mụn bọc, ke thù số 1 của tuổi dậy thì
Mụn trứng cá là một vấn đề phổ biến ở 90% thanh thiếu niên. Trong đó, mụn bọc được coi là trường hợp nặng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến làn da. Mỹ phẩm không kê đơn, thuốc và chăm sóc da thích hợp có thể giúp làm giảm các triệu chứng. Nếu sớm tìm ra cách trị mụn viêm mụn bọc, bạn sẽ khỏi hoàn toàn mụn và ngăn ngừa tái phát trở lại, đồng thời giúp ngăn ngừa các biến chứng như lở loét, tăng sắc tố da.
1. Mụn nang là gì, biểu hiện như thế nào?
Mụn nang là mụn viêm, mọc dưới da, sưng tấy, nổi cộm trên da, kích thước lớn, sẩn lớn> 0,5 cm hoặc nốt sẩn (> 1 cm). Không giống như các loại mụn khác, các nốt sần thường nặng và ảnh hưởng đến lớp da bên dưới. Do đó, nó có thể để lại sẹo thâm hoặc sẹo lõm. Nó thường xuất hiện trên mặt, cổ, lưng và ngực. Mụn nang có thể khu trú hoặc lan rộng và gây ra các nốt mụn lớn.
Đặc điểm phân biệt mụn nang với các loại mụn khác:
Các tổn thương viêm và đỏ trên bề mặt da.
Nó không sôi
Kích thước thường lớn.
Gây ra những cơn đau dữ dội, nổi ở mặt, cổ, ngực, lưng.
Các loại mụn
Mụn nang có giống mụn nang không?
Mụn nang và mụn nang đều là những loại mụn nghiêm trọng. Trên thực tế, mụn nang thực sự rất hiếm. Đôi khi chúng bị nhầm lẫn vì cả hai đều hình thành sâu dưới bề mặt da.
Nhìn bề ngoài, mụn dạng nang trông giống như một nốt sần với một mụn đỏ hoặc trắng lớn, gây đau đớn. U nang giống như những nốt sần nằm sâu dưới bề mặt da. Tuy nhiên, chúng chứa đầy mủ nên mềm hơn các nốt mụn thịt.
Khi u nang bị vỡ, nó thường dẫn đến nhiễm trùng. Mụn nang xuất hiện khi mụn đầu đen và mụn đầu đen tiết ra vùng da xung quanh. Cơ thể nhận biết cuộc tấn công và hệ thống miễn dịch phản ứng bằng cách sản xuất mủ.
Ngược lại, các nốt sùi vẫn còn lành và nằm sâu trong da. Bề mặt bao phủ của u nang khá cứng và có màu đỏ. Chúng có thể kéo dài hàng tuần hoặc thậm chí hàng tháng.
2. U nang hình thành như thế nào?
Tất cả các loại mụn đều được hình thành từ bốn yếu tố cơ bản:
Các lỗ chân lông bị tắc nghẽn với quá nhiều tế bào chết. Các tế bào này kết hợp với bã nhờn (dầu bôi trơn tóc và da) tích tụ trong các nang lông.
Các tuyến sản xuất bã nhờn, được gọi là tuyến bã nhờn, hình thành trong thời kỳ thanh thiếu niên và tăng sản xuất bã nhờn. Nhiều tuyến bã nhờn được tìm thấy trên mặt, cổ, ngực, lưng trên và cánh tay.
Tăng sản xuất bã nhờn khiến vi khuẩn bị nhiễm trùng. Nó được gọi là Cutibacterium acnes (trước đây là Propionibacterium) và thường sống trên da.
Phản ứng viêm và miễn dịch xảy ra do sự phát triển quá mức của vi khuẩn hoặc các yếu tố khác. Điều này có thể dẫn đến vỡ u nang và hình thành mụn đỏ hoặc mềm.
Việc hình thành mụn cũng trải qua 4 quá trình cơ bản như trên nhưng tổn thương ngày càng nặng và ảnh hưởng đến tận sâu dưới da.
Mụn
Có nhiều lý do gây ra mụn
Nguyên nhân gây ra mụn trứng cá?
Các bác sĩ da liễu vẫn chưa biết tại sao một số người lại phát triển các dạng mụn nghiêm trọng, chẳng hạn như nốt sần, trong khi những người khác chỉ phát triển các mụn nhỏ. Ở đây có thể có yếu tố di truyền. Nếu cha mẹ hoặc anh chị em của bạn bị mụn trứng cá, bạn cũng có nhiều khả năng mắc bệnh hơn.
Mặc dù bất cứ ai cũng có thể bị mụn nang, nhưng nó phổ biến hơn ở nam giới trẻ tuổi. Những cậu bé tuổi teen và những cậu bé tuổi teen thường nổi mụn trên mặt và cơ thể.
Phụ nữ trưởng thành cũng có thể bị thắt nút. Chúng tập trung ở phần quai hàm, cằm và cổ, thường tồn tại hoặc xấu đi trước kỳ kinh nguyệt.
4. Làm thế nào để điều trị mụn trứng cá?
Mụn nang rất khó điều trị. Nếu bạn nghĩ rằng bạn có thể có một nốt sần, bước đầu tiên là đến gặp bác sĩ da liễu càng sớm càng tốt. Các phương pháp điều trị mụn đơn giản, không kê đơn thường không hiệu quả đối với mụn trứng cá dạng nang.
Thuốc uống nên được sử dụng nếu muốn điều trị dứt điểm. Nên kết hợp nhiều phương pháp để có kết quả tốt. Các tổn thương do mụn trứng cá mất ít nhất 8 tuần để trưởng thành. Bạn nên sử dụng phương pháp điều trị này ít nhất từ 2 đến 3 tháng để đánh giá hiệu quả.
4.1 Thuốc trị mụn cho mụn trứng cá viêm nặng như mụn nang
Thuốc kháng sinh uống.
Retinoids đường uống - isotretinoin.
Có thể dùng thuốc bôi ngoài da kết hợp với thuốc kháng sinh uống.
4.1.1 Thuốc bôi
Retinoids: Được làm từ vitamin A, giúp thông thoáng lỗ chân lông và làm sạch bã nhờn.
Benzoyl peroxide, axit salicylic: làm khô dầu thừa và tiêu diệt tế bào chết.
Thuốc kháng sinh tại chỗ, bao gồm erythromycin, clindamycin, sulfastamide và dapsone, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn.
Tuy nhiên, đối với những trường hợp nặng như nổi nốt dưới da, các phương pháp bôi ngoài da thường không hiệu quả.
4.1.2. Thuốc kháng sinh uống
Làm chậm sự phát triển của vi khuẩn mụn. Tuy nhiên, thuốc kháng sinh uống có thể có tác dụng phụ, bao gồm nhiễm trùng nấm âm đạo ở phụ nữ và khó chịu ở dạ dày.
Doxycycline và minocycline là những loại thuốc kháng sinh uống trị mụn trứng cá thường được sử dụng. Chúng không nên được sử dụng trong khi mang thai hoặc ở trẻ em dưới 9 tuổi.
4.1.3. Isotretinoin uống
Nó là một loại retinoid mạnh rất hiệu quả trong việc điều trị mụn trứng cá nặng. Nó chữa khỏi hoặc cải thiện mụn trứng cá ở hầu hết các bệnh nhân. Isotretinoin dạng uống có hiệu quả trong việc điều trị các loại mụn trứng cá phổ biến nhất.
Isotretinoin uống thường được dùng dưới dạng thuốc viên. Uống với thức ăn 1 hoặc 2 lần một ngày trong 20 tuần, sau đó dừng lại. Trong một số trường hợp, mụn có thể trở nên tồi tệ hơn trước khi lành. Để giảm nguy cơ bùng phát mụn trứng cá, isotretinoin đôi khi được dùng với liều lượng thấp hơn trong tháng đầu điều trị. Sau khi ngừng điều trị, thời gian hồi phục có thể kéo dài đến 5 tháng.
Isotretinoin
Isotretinoin
Tác dụng phụ, rủi ro
Isotretinoin đường uống, mặc dù có tác dụng tích cực, nhưng có thể có tác dụng phụ nghiêm trọng và cần được sử dụng thận trọng.
Sử dụng Isotretinoin trong thời kỳ mang thai có thể dẫn đến sẩy thai và dị tật bẩm sinh đe dọa tính mạng. Vì những lý do này, có những quy định nghiêm ngặt về kê đơn ở Hoa Kỳ. Ví dụ, tất cả phụ nữ nên thử thai hai lần âm tính trước khi nhận đơn thuốc. Sau đó, họ nên thử thai hàng tháng trong quá trình điều trị. Bạn nên tham khảo chính xác và làm theo hướng dẫn.
Các tác dụng phụ khác của điều trị isotretinoin:
Da khô hoặc bong tróc, đau và nứt môi, ngứa, đau cơ, chảy máu cam, các vấn đề về kính áp tròng và nhạy cảm với ánh nắng mặt trời có thể xảy ra trong quá trình điều trị.
Có những lo ngại về mối liên quan của isotretinoin với chứng trầm cảm và hành vi tự sát, mặc dù không có đủ bằng chứng để chứng minh sự chắc chắn. Bệnh nhân dùng isotretinoin nên báo cáo các triệu chứng trầm cảm hoặc lo lắng cho bác sĩ của họ.
Isotretinoin có thể làm tăng nồng độ chất béo trung tính trong máu (chất béo liên quan đến cholesterol), tổn thương gan, viêm tụy, v.v.
Người ta không biết liệu điều trị bằng isotretinoin có làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm ruột như viêm loét đại tràng và bệnh Crohn hay không.
Hầu hết các tác dụng phụ này có thể được kiểm soát mà không cần ngừng thuốc. Các tác dụng khác có thể nguy hiểm và buộc bạn phải nhanh chóng ngừng dùng thuốc. Điều quan trọng là phải thường xuyên liên lạc với bác sĩ của bạn và làm theo các hướng dẫn. Xét nghiệm máu thường xuyên để kiểm soát cholesterol, triglyceride, chức năng gan và công thức máu.



Nhận xét
Đăng nhận xét